Bệnh ho gà ở trẻ em là gì?
Ho gà ở trẻ em là bệnh nhiễm trùng hệ hô hấp do vi khuẩn Bordetella Pertussis gây ra. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi chưa được tiêm vắc xin ho gà và trẻ em từ 11 đến 18 tuổi có hệ miễn dịch đã bắt đầu suy giảm.
Ho gà từng được gọi là “cơn ho 100 ngày” vì bệnh có thể kéo dài đến hàng tuần hoặc thậm chí là hàng tháng. Bệnh thường bắt đầu giống như cảm lạnh thông thường với sổ mũi, hắt hơi và ho nhẹ hoặc sốt. Sau 1 đến 2 tuần bắt đầu xuất hiện những cơn ho kéo dài với cường độ dữ dội. Một cơn ho gà ở trẻ em thường kết thúc bằng nhịp hít với tiếng rít khi không khí được hít vào.
Khi bị ho gà, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khó ăn, khó uống hoặc thở. Tình trạng này có thể kéo dài đến hàng tuần, khiến trẻ trở nên ốm yếu, mệt mỏi, lừ đừ và thụ động. Ở trẻ sơ sinh, bệnh có thể gây ra những khoảng thời gian ngừng thở tạm thời vô cùng nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng, dẫn đến tử vong. Bệnh ho gà thường có xu hướng diễn biến ở mức độ nặng nề hơn đối với trẻ em dưới 1 tuổi và một số trường hợp xấu, có thể gây tử vong.
Trong giai đoạn chưa có sự can thiệp của vắc xin, bệnh ho gà từng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nhờ vắc xin và công tác tiêm chủng, số trường hợp được báo cáo đã giảm hơn 99% từ những năm 1930 đến những năm 1980. Tuy nhiên, do có nhiều đợt bùng phát cục bộ, số ca bệnh được báo cáo ở Hoa Kỳ đã tăng hơn 2300% từ năm 1976 đến năm 2005. [1]
Hiện nay, tỷ lệ mắc bệnh ho gà hàng năm trên toàn thế giới được ước tính là 48,5 triệu trường hợp, với tỷ lệ tử vong là gần 295.000 ca tử vong mỗi năm. Tỷ lệ ca tử vong ở trẻ sơ sinh ở các quốc gia có thu nhập thấp có thể lên tới 4%.
Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh ho gà ở trẻ em
Bệnh ho gà gây ra bởi tác nhân là vi khuẩn Bordetella pertussis, là loại vi khuẩn không di động, có dạng trực khuẩn hai đầu nhỏ. Vi khuẩn này có khả năng tồn tại trong môi trường bên ngoài, nhưng mức độ chống chịu trong môi trường là rất yếu, sẽ dễ dàng bị tiêu diệt trong khoảng 1 giờ trong điều kiện bao gồm nhiệt độ, ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc thuốc sát khuẩn thông thường.
Tuy nhiên, vi khuẩn Bordetella Pertussis có khả năng lây lan rất mạnh mẽ, chúng có thể lây lan từ trẻ này sang trẻ khác thông qua những giọt bắn khi trẻ mang bệnh nói chuyện, ho và hắt hơi. Một khi vi khuẩn ở trong đường hô hấp của trẻ có thể gây sưng đường hô hấp và tạo chất nhầy, cản trở khả năng hô hấp của trẻ.

Những trẻ nào dễ mắc ho gà?
Có hơn 90% các trường hợp ho gà được báo cáo xảy ra ở trẻ em dưới 10 tuổi. Nguyên nhân là do hệ thống miễn dịch của trẻ em còn non nớt và chưa có khả năng đối phó với các virus và vi khuẩn gây ra bệnh ho gà.
Hơn nữa, những trẻ em sinh ra từ thai phụ bị nhiễm ho gà trong thai kỳ cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh ho gà cao hơn những trẻ khác. Nếu trẻ em ở trong môi trường đông người và tiếp xúc với những người bệnh ho gà thì cũng tăng nguy cơ mắc bệnh.
Những trẻ em có hệ miễn dịch yếu, bị sốt hoặc bị bệnh lý về phổi, tim mạch, thận hoặc tiểu đường cũng cho thấy nguy cơ mắc bệnh tăng lên. Ngoài ra, việc vô tình tiếp xúc, hít phải các các chất khói, hóa chất và tác nhân độc hại có trong môi trường xung quanh (khói bụi, khói thuốc,…) cũng là một nguyên nhân khiến trẻ dễ mắc bệnh ho gà.
Ho gà ở trẻ lây qua đường nào?
Việc lây truyền ho gà xảy ra thông qua các đường truyền sau:
- Tiếp xúc trực tiếp: Trẻ em có thể nhiễm bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với người đang mắc bệnh ho gà, bao gồm ôm, hôn, hoặc mặc cùng quần áo của người bệnh.
- Hít phải các giọt bắn: Khi người mắc bệnh ho gà ho, hắt hơi, hoặc đang nói chuyện, họ có thể phát tán ra các giọt bắn chứa vi khuẩn vào trong không khí. Nếu trẻ em tiếp xúc với các giọt bắn này, vi khuẩn ngay lập tức xâm nhập vào cơ thể qua đường thở và gây bệnh.
- Đường hô hấp: Vi khuẩn B. pertussis có thể sống trong đường hô hấp và lây lan sang đối tượng chưa nhiễm bệnh thông qua không khí khi họ hít vào đường hô hấp của người bệnh. Theo Bộ Y Tế, tỷ lệ lây truyền bệnh rất cao ngay khi tiếp xúc với giọt nước bọt của bệnh nhân và đặc biệt là khi sống trong cùng một không gian khép kín trong thời gian dài như trong hộ gia đình, trường học… Tỷ lệ mắc bệnh của những người tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân trong cùng gia đình dao động từ 90-100%.

Triệu chứng ho gà ở trẻ em
Bệnh ho gà ở trẻ em thường được chia thành 4 giai đoạn – giai đoạn ủ bệnh, giai đoạn đầu, giai đoạn kịch phát và giai đoạn hồi phục.
1. Các biểu hiện điển hình
Giai đoạn này kéo dài từ 6 đến 20 ngày sau khi tiếp xúc với vi khuẩn (Trung bình là 9 đến 10 ngày). Trong giai đoạn này, trẻ chưa có triệu chứng rõ rệt nào.
Kéo dài khoảng 1 đến 2 tuần, triệu chứng của ho gà bắt đầu xuất hiện. Trẻ có thể bắt đầu có các dấu hiệu như sốt nhẹ, ho nhẹ, thúng thắng, chảy nước mũi, kém ăn, ngừng thở (tạm ngưng hô hấp),…. Triệu chứng này tương tự như cảm lạnh thông thường, do đó ho gà thường khó được chẩn đoán đúng ở giai đoạn này.
Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh, có thể kéo dài từ 2 đến 8 tuần.
Triệu chứng ho của trẻ trở nên khô và nghiêm trọng hơn, kèm theo những cơn ho kéo dài cùng tiếng rít the thé (giống tiếng gà) và có cảm giác, khó thở, ngộp thở do co cứng cơ họng. Cường độ ho của người bệnh trong giai đoạn này thường được duy trì trong từ 2 – 3 tuần đầu và giảm dần sau đó. Những cơn ho này thường xảy ra nhiều hơn vào ban đêm khi bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
Ngoài ra, trẻ cũng thường xuất hiện các triệu chứng đi kèm như cảm giác buồn nôn, tĩnh mạch ở cổ và da đầu nổi lên rõ ràng, vã mồ hôi nhiều, xuất huyết kết mạc, chảy máu cam, mi mắt dưới bầm tím, yếu ớt, lừ đừ và kiệt sức. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ hơn 6 tháng có thể có các biểu hiện nguy hiểm như xuất hiện những cơn ngừng thở ngắn bất chợt giật, hôn mê hoặc thậm chí tử vong.
Sau giai đoạn kịch phát, trẻ bắt đầu hồi phục từ từ, giai đoạn này có thể kéo dài từ 1 đến 2 tuần. Triệu chứng ho giảm dần, cơn ho ngắn lại, sốt có biểu hiện giảm, các cơ đau nhức dần biến mất,… Tuy nhiên, trẻ vẫn có nguy cơ tái nhiễm của các bệnh viêm đường hô hấp khác trong giai đoạn này.
2. Các biểu hiện không điển hình
Ho gà ở trẻ em còn xuất hiện các biểu hiện không đặc trưng của bệnh ho gà. Điều này có thể xảy ra cả với trẻ em chưa được tiêm chủng. Biểu hiện lâm sàng có thể thay đổi tùy vào độ tuổi và khoảng thời gian kể từ lần tiêm chủng cuối cùng (đối với trẻ em đã được tiêm chủng). Do đặc trưng của biểu hiện không đặc trưng, việc chẩn đoán nhiễm trùng ho gà có thể chậm trễ. Bệnh ho gà ở trẻ sơ sinh có thể được nhận biết thông qua các triệu chứng lâm sàng như sau:
Ở giai đoạn đầu, trẻ có sổ mũi hoặc hắt hơi và có thể ho nhẹ hoặc thậm chí là không có triệu chứng nào. Trong giai đoạn kịch phát, trẻ sẽ có những triệu chứng như nôn mửa, thở hổn hển, lồi mắt, tím tái và có thể có nhịp tim chậm hoặc nhanh tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý. Trong trường hợp nặng, các biến chứng có thể gây ngừng thở, co giật, suy hô hấp, viêm phổi và tăng áp động mạch phổi, hạ huyết áp đột ngột (sốc huyết áp), suy thận và tử vong (xấp xỉ 1%)

Cách trị ho gà cho trẻ em
Bệnh có thể gây ra những cơn ho dai dẳng, khó chịu và đôi khi gây ra nguy hiểm đối với trẻ nhỏ. Một số cách trị ho gà cho trẻ em bao gồm:
- Đi khám bác sĩ: Nếu nghi ngờ trẻ bị ho gà, cần ngay lập tức đưa trẻ đến bác sĩ để kiểm tra và chẩn đoán, từ đó có những chỉ định điều trị phù hợp.
- Sử dụng kháng sinh: Nếu xác định trẻ bị ho gà, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh như erythromycin, azithromycin hoặc clarithromycin để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
- Hỗ trợ hô hấp: Đối với trẻ em còn rất nhỏ, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng máy trợ thở hoặc oxy để hỗ trợ hô hấp nếu trẻ có khó khăn trong việc thở.
- Giảm đau và hạ sốt: Nếu trẻ có triệu chứng đau hoặc sốt, có thể sử dụng các thuốc giảm đau và hạ sốt như paracetamol (Tylenol) hoặc ibuprofen (Advil) theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Duy trì độ ẩm không khí tốt: Sử dụng máy tạo ẩm hoặc treo khăn ướt ở căn phòng của trẻ để giữ cho không khí ẩm ướt, giúp trẻ dễ thở hơn.
- Chăm sóc tại nhà:
- Giữ cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ: Khi trẻ bị ho gà, nên cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ để tăng cường hệ miễn dịch và nhanh chóng hồi phục.
- Đảm bảo trẻ uống đủ nước: Uống nhiều nước giúp mảng đờm dễ dàng ra ngoài khi trẻ ho và giúp trẻ nhanh chóng hồi phục.
- Chế độ ăn uống: Cần đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe và miễn dịch cho trẻ.
- Vệ sinh cá nhân và môi trường sống: Để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn, cần thường xuyên vệ sinh cá nhân cho trẻ, vệ sinh đồ chơi, quần áo và đảm môi trường xung quanh sạch sẽ, thoáng mát.